XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 26.59.03.5B+
1 202115 03 Toán Cao Cấp C2 37.07.03.0B
3 202121 32 Xác suất thống kê 37.58.03.5A
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 36.05.02.5C
6 213603 12 Anh văn 1* 47.09.03.0A
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

538

534

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 6.5.0 8.0 3.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

537

533

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 V 0.0 0.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

535

531

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 6.5.0 8.0 3.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

537

533

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 V 0.0 0.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

535

531

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 6.5.0 8.0 3.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

537

533

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 V 0.0 0.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

535

531

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU
XEM ĐIỂM
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN

Mã sinh viên: 24124027

Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng

STT Mã MH Nhóm/tổ môn học Tên môn học Số tín chỉ Điểm thi Điểm TK (10) Điểm TK (4) Điểm TK (C) Kết quả Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1 200103 68 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2
2 209110 03 Bản đồ học 3
3 209139 01 Trắc địa 4
4 209338 01 Tài nguyên đất 3
5 209343 02 Quy hoạch 2
6 209422 04 Kinh tế đất 2
7 209426 01 Luật đất đai 3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1 200201 ĐỢT 2 Quân sự 1 (lý thuyết)* 3 R R R
2 200202 ĐỢT 2 Quân sự 2 (thực hành)* 3 R R R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1 200102 78 Kinh tế chính trị Mác- Lênin 2 6.5.0 8.0 3.0 F
2 202115 03 Toán cao cấp C2 3
3 202121 32 Xác suất thống kê 3 V 0.0 0.0 F
4 202502 107 Giáo dục thể chất 2* 1
5 208109 03 Kinh tế vi mô 1 3 0.0 0.0 0.0 F
6 213603 12 Anh văn 1* 4 V 0.0 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 0.00
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 0.00
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 0
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Kém
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1 200101 16 Triết học Mác Lênin 3 6.0 6.9 2.5 C+
2 202114 06 Toán cao cấp C1 3 6.0 4.6 1.0 D
3 202501 31 Giáo dục thể chất 1* 1 6.0 6.0 2.0 P
4 202622 36 Pháp luật đại cương 2 0.0 2.4 0.0 F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4: 1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10: 4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ: 7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4: 1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10: 5.75
- Số tín chỉ tích lũy: 7
- Phân loại điểm trung bình HK: Yếu
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cập

SV đăng nhập

GV đăng nhập

537

533

4

Cổng thông tin sinh viên - NLU